三氯甲烷[sān lǜ jiǎ wán] [三 氯 甲 烷]Lưu từKhácchloroform (trichloromethane CHCl3)Chữ trong từ三sānba氯lǜclo (hóa học)甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)烷wánankanTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:氯仿lǜ fǎngchloroform (trichloromethane CHCl3)