氯仿[lǜ fǎng] [氯 仿]Lưu từKhácchloroform (trichloromethane CHCl3)Chữ trong từ氯lǜclo (hóa học)仿fǎngbắt chướcTừ cùng chữ:模仿mó fǎngHSK 5bắt chước效仿xiào fǎngHSK 9bắt chướcTừ cận nghĩa:三氯甲烷sān lǜ jiǎ wánchloroform (trichloromethane CHCl3)