二氯甲烷[èr lǜ jiǎ wán] [二 氯 甲 烷]Lưu từKhácđiclomethanChữ trong từ二èrhai氯lǜclo (hóa học)甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)烷wánankanTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2