甲醇[jiǎ chún] [甲 醇]Lưu từKháccồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗChữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)醇chúncồnTừ ghép:甲醇中毒jiǎ chún zhōng dúngộ độc cồn metylic