甲醇中毒[jiǎ chún zhōng dú] [甲 醇 TRUNG 毒]Lưu từKhácngộ độc cồn metylicChữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)醇chúncồn中zhōngTRUNGbên trong毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy