疟疾[nüè jí] [疟 疾]Lưu từKhácbệnh sốt rétChữ trong từ疟nüèbệnh sốt rét疾jí(dạng kết hợp) bệnhTừ ghép:疟疾病nüè jí bìngbệnh sốt rétTừ cùng chữ:残疾cán jíHSK 6tàn tậtTừ cận nghĩa:疟nüèbệnh sốt rét摆子bǎi zibệnh sốt rét冷热病lěng rè bìngbệnh sốt rét疟疾病nüè jí bìngbệnh sốt rét