冷热病[lěng rè bìng] [冷 热 病]Lưu từKhácbệnh sốt rétChữ trong từ冷lěnglạnh热rèhâm nóng病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh冷却lěng quèHSK 6làm nguội (nghĩa đen và bóng)冷气lěng qìHSK 6máy lạnh (Đài Loan)冷水lěng shuǐHSK 6nước lạnh发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:疟nüèbệnh sốt rét摆子bǎi zibệnh sốt rét疟疾nüè jíbệnh sốt rét疟疾病nüè jí bìngbệnh sốt rét