HSK 6冷气【冷氣】[lěng qì] [冷 气]Lưu từDanh từ1.máy lạnh (Đài Loan)指空调设备或空调吹出的冷风。夏天办公室打开冷气。xià tiān bàn gōng shì dǎ kāi lěng qì.Mùa hè văn phòng bật máy lạnh.Xem thêm (3)2.không khí lạnh; hơi lạnh寒冷的气流或空气。深秋的早晨,到处弥漫着冷气。shēn qiū de zǎo chén, dào chù mí màn zhe lěng qì.Sáng sớm cuối thu, khắp nơi tràn ngập hơi lạnh.Xem thêm (1)Chữ trong từ冷lěnglạnh气qìkhíTừ ghép:冷气机lěng qì jīmáy điều hòa冷气衫lěng qì shānquần áo ấm như áo khoác bông mặc trong phòng máy lạnh (đặc biệt ở Hồ…Từ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)Xem thêm (3)Từ trái nghĩa:暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm