摆子[bǎi zi] [摆 子]Lưu từKhácbệnh sốt rétChữ trong từ摆bǎisắp xếp子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:疟nüèbệnh sốt rét疟疾nüè jíbệnh sốt rét冷热病lěng rè bìngbệnh sốt rét疟疾病nüè jí bìngbệnh sốt rét