痒痒[yǎng yang] [痒 痒]Lưu từKhácngứa; bị nhộtChữ trong từ痒yǎngngứa痒yǎngngứaTừ ghép:挠痒痒náo yǎng yangcù lét痒痒挠yǎng yang náodụng cụ cào lưng (làm từ tre, v.v.)心里痒痒xīn lǐ yǎng yang(thành ngữ) cảm thấy rất muốn (làm gì đó)Từ cận nghĩa:马mǎHSK 3ngựa痒yǎngHSK 9ngứa瘙sàongứa馵zhùngựa駋zhāongựa駬ěrngựa騢xiángựa驒tuóngựa驙zhānngựaXem thêm (3)