瘙[sào]Lưu từKhácngứa; thuật ngữ cũ chỉ bệnh ghẻ; tiếng Đài Loan đọc là [sāo]Từ ghép:瘙痒sào yǎngbị ngứa瘙痒病sào yǎng bìngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)瘙痒症sào yǎng zhèngngứa羊瘙痒病yáng sào yǎng bìngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)羊瘙痒症yáng sào yǎng zhèngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)Từ cận nghĩa:马mǎHSK 3ngựa痒yǎngHSK 9ngứa馵zhùngựa駋zhāongựa駬ěrngựa騢xiángựa驒tuóngựa驙zhānngựa骍xīngngựa (hoặc gia súc) màu đỏXem thêm (3)