羊瘙痒症[yáng sào yǎng zhèng] [羊 瘙 痒 症]Lưu từKhácbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)Chữ trong từ羊yángcừu瘙sàongứa痒yǎngngứa症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:瘙痒病sào yǎng bìngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)羊痒疫yáng yǎng yìbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)羊瘙痒病yáng sào yǎng bìngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)