羊痒疫[yáng yǎng yì] [羊 痒 疫]Lưu từKhácbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)Chữ trong từ羊yángcừu痒yǎngngứa疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnhTừ cùng chữ:羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu防疫fáng yìHSK 7phòng ngừa dịch bệnh免疫miǎn yìHSK 8miễn dịch (với bệnh)瘟疫wēn yìHSK 9bệnh dịchTừ cận nghĩa:瘙痒病sào yǎng bìngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)羊瘙痒病yáng sào yǎng bìngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)羊瘙痒症yáng sào yǎng zhèngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)