羊瘙痒病[yáng sào yǎng bìng] [羊 瘙 痒 病]Lưu từKhácbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)Chữ trong từ羊yángcừu瘙sàongứa痒yǎngngứa病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu毛病máo bìngHSK 3lỗi发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh tim弊病bì bìngHSK 7bệnh tậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:瘙痒病sào yǎng bìngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)羊痒疫yáng yǎng yìbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)羊瘙痒症yáng sào yǎng zhèngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)