瘟疫
[wēn yì] [瘟 疫]
bệnh dịch; ôn dịch
流行的急性恶性传染病。
瘟疫期间,大家必须戴口罩,保持距离。
wēn yì qī jiān, dà jiā bì xū dài kǒu zhào, bǎo chí jù lí.Trong thời kỳ dịch bệnh, mọi người phải đeo khẩu trang, giữ khoảng cách.
[wēn yì] [瘟 疫]
bệnh dịch; ôn dịch
流行的急性恶性传染病。
瘟疫期间,大家必须戴口罩,保持距离。
wēn yì qī jiān, dà jiā bì xū dài kǒu zhào, bǎo chí jù lí.Trong thời kỳ dịch bệnh, mọi người phải đeo khẩu trang, giữ khoảng cách.