疫病
[yì bìng] [疫 病]
bệnh dịch; bệnh tàn phá
养殖场采取严格的防疫措施,防止家禽感染疫病。
yǎng zhí chǎng cǎi qǔ yán gé de fáng yì cuò shī, fáng zhǐ jiā qín gǎn rǎn yì bìng.Trang trại chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng dịch nghiêm ngặt nhằm tránh cho gia cầm nhiễm bệnh.
[yì bìng] [疫 病]
bệnh dịch; bệnh tàn phá
养殖场采取严格的防疫措施,防止家禽感染疫病。
yǎng zhí chǎng cǎi qǔ yán gé de fáng yì cuò shī, fáng zhǐ jiā qín gǎn rǎn yì bìng.Trang trại chăn nuôi áp dụng các biện pháp phòng dịch nghiêm ngặt nhằm tránh cho gia cầm nhiễm bệnh.