瘙痒症[sào yǎng zhèng] [瘙 痒 症]Lưu từKhácngứa; ngứa daChữ trong từ瘙sàongứa痒yǎngngứa症zhēngkhối u ở bụngTừ ghép:羊瘙痒症yáng sào yǎng zhèngbệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)Từ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:马mǎHSK 3ngựa痒yǎngHSK 9ngứa瘙sàongứa馵zhùngựa駋zhāongựa駬ěrngựa騢xiángựa驒tuóngựa驙zhānngựaXem thêm (3)