瘫软[tān ruǎn] [瘫 软]Lưu từKhácmềm nhũn; yếu ớtChữ trong từ瘫tānbị liệt软ruǎnmềmTừ cùng chữ:柔软róu ruǎnHSK 8mềm mại瘫痪tān huànHSK 9(y học) bị liệt