癸丑[guǐ chǒu] [癸 丑]Lưu từKhácnăm thứ năm mươi J2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1973 hoặc 2033Chữ trong từ癸guǐthiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)丑chǒuchú hềTừ cùng chữ:出丑chū chǒuHSK 7làm cho mình trở nên ngớ ngẩn小丑xiǎo chǒuHSK 9chú hề