癸未[guǐ wèi] [癸 未]Lưu từKhácnăm thứ hai mươi J8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2003 hoặc 2063Chữ trong từ癸guǐthiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)未wèichưaTừ cùng chữ:从未cóng wèiHSK 7chưa từng尚未shàng wèiHSK 8chưa