皆因[jiē yīn] [皆 因]Lưu từKhácchỉ đơn giản vì; tất cả là vìChữ trong từ皆jiētất cả因yīndoTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân基因jī yīnHSK 7gen (từ mượn)