皈依[guī yī] [皈 依]Lưu từKhácquy y (một tôn giáo)Chữ trong từ皈guītuân theo依yīphụ thuộcTừ ghép:皈依者guī yī zhěngười quy yTừ cận nghĩa:归依guī yīquy y (một tôn giáo)