皈[guī]Lưu từKháctuân theo; theoTừ ghép:皈依guī yīquy y (một tôn giáo)皈依者guī yī zhěngười quy yTừ cận nghĩa:服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)顺shùnHSK 6tuân theo呼应hū yìngHSK 7tuân theo遵循zūn xúnHSK 9tuân theo顺应shùn yìngHSK 9tuân theo巽xùntuân theo循xúntuân theo遵zūntuân theo依从yī cóngtuân theoXem thêm (3)