依从[yī cóng] [依 从]Lưu từKháctuân theo; vâng lờiChữ trong từ依yīphụ thuộc从cóngtừTừ cùng chữ:自从zì cóngHSK 3kể từ khi依然yī ránHSK 4vẫn依靠yī kàoHSK 4dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.)依据yī jùHSK 5dựa vào依旧yī jiùHSK 5như trước依法yī fǎHSK 5theo pháp luật依照yī zhàoHSK 5theo服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)依次yī cìHSK 6theo thứ tựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)顺shùnHSK 6tuân theo呼应hū yìngHSK 7tuân theo遵循zūn xúnHSK 9tuân theo顺应shùn yìngHSK 9tuân theo巽xùntuân theo循xúntuân theo皈guītuân theo遵zūntuân theoXem thêm (3)