归依[guī yī] [归 依]Lưu từKhácquy y (một tôn giáo); dựa vào; nơi nương tựaChữ trong từ归guītrở về依yīphụ thuộcTừ ghép:三归依sān guī yīBa Ngôi Tam Bảo (Phật, pháp, tăng), còn gọi là 三宝 (sān bǎo)Từ cùng chữ:归宿guī sùHSK 7nơi để quay về归属guī shǔHSK 7thuộc về归来guī láiHSK 7trở về归纳guī nàHSK 7tóm tắt归结guī jiéHSK 7tóm lại归还guī huánHSK 7trả lại归根到底guī gēn dào dǐHSK 7suy cho cùngTừ cận nghĩa:皈依guī yīquy y (một tôn giáo)