盆钵[pén bō] [盆 钵]Lưu từKhácthuật ngữ chung cho đồ gốmChữ trong từ盆pénchậu钵bōđĩa hoặc chậu nhỏ bằng đấtTừ cùng chữ:盆地pén dìHSK 6(địa lý) lòng chảo