益趋[yì qū] [益 趋]Lưu từKhácngày càng nhiều; càng ngày càngChữ trong từ益yìlợi ích趋qūnhanh chóngTừ cùng chữ:日趋rì qūHSK 8(tăng) từng ngày益处yì chuHSK 9lợi ích