盎盂相敲[àng yú xiāng qiāo] [盎 盂 相 敲]Lưu từKhác(thành ngữ) cãi nhauChữ trong từ盎àngđồ gốm cổ có bụng to và miệng nhỏ盂yúchậu相xiàngdiện mạo敲qiāođánhTừ cùng chữ:推敲tuī qiāoHSK 9suy nghĩ kỹTừ cận nghĩa:盎盂相击àng yú xiāng jī(thành ngữ) cãi nhau