盯梢[dīng shāo] [盯 梢]Lưu từKháctheo dõi ai; bám đuôi; theo sátChữ trong từ盯dīngnhìn chăm chú梢shāođầu cànhTừ cùng chữ:树梢shù shāoHSK 9ngọn cây