眉梢
[méi shāo] [眉 梢]
đầu lông mày
听完好友的祝福,她的眉梢挂满笑容。
tīng wán hǎo yǒu de zhù fú, tā de méi shāo guà mǎn xiào róng.Nghe xong lời chúc của bạn thân, đuôi mày cô ấy ngập tràn nụ cười.
[méi shāo] [眉 梢]
đầu lông mày
听完好友的祝福,她的眉梢挂满笑容。
tīng wán hǎo yǒu de zhù fú, tā de méi shāo guà mǎn xiào róng.Nghe xong lời chúc của bạn thân, đuôi mày cô ấy ngập tràn nụ cười.