眉毛钳[méi máo qián] [眉 毛 钳]Lưu từKháccái nhípChữ trong từ眉méilông mày毛máotóc钳qiánkìmTừ cùng chữ:眉毛méi maoHSK 8lông mày眉开眼笑méi kāi yǎn xiàoHSK 8mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ)Từ cận nghĩa:镊niècái nhíp镊子niè zicái nhíp