睾丸[gāo wán] [睾 丸]Lưu từKháctinh hoànChữ trong từ睾gāo(hình thức kết hợp) tinh hoàn丸wánquả cầuTừ ghép:睾丸素gāo wán sùtestosterone睾丸酮gāo wán tóngtestosterone睾丸扭转gāo wán niǔ zhuǎn(y học) xoắn tinh hoàn睾丸激素gāo wán jī sùtestosterone睾丸甾酮gāo wán zāi tóngtestosteroneTừ cùng chữ:定心丸dìng xīn wánHSK 7thuốc an thần