睾丸扭转[gāo wán niǔ zhuǎn] [睾 丸 扭 转]Lưu từKhác(y học) xoắn tinh hoànChữ trong từ睾gāo(hình thức kết hợp) tinh hoàn丸wánquả cầu扭niǔxoay转zhuǎnchuyển giao, truyền đạtTừ cùng chữ:周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng好转hǎo zhuǎnHSK 6cải thiện旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay峰回路转fēng huí lù zhuǎnHSK 7đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược流转liú zhuǎnHSK 8di chuyển运转yùn zhuǎnHSK 9hoạt động