瞎扯[xiā chě] [瞎 扯]Lưu từKhácnói bừa; nói nhảmChữ trong từ瞎xiāmù扯chěkéoTừ ghép:瞎扯蛋xiā chě dànnói bừaTừ cùng chữ:牵扯qiān chěHSK 8liên quanTừ cận nghĩa:瞎扯蛋xiā chě dànnói bừa