瞭望塔[liào wàng tǎ] [瞭 望 塔]Lưu từKháctháp canh; tháp quan sátChữ trong từ瞭liàoquan sát từ trên cao hoặc khoảng cách望wàngngắm塔tǎchùa thápTừ cùng chữ:金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)Từ cận nghĩa:岗楼gǎng lóutháp canh更楼gēng lóutháp canh望楼wàng lóutháp canh楼橹lóu lǔtháp canh守望台shǒu wàng táitháp canh