矛隼[máo sǔn] [矛 隼]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco rusticolus)Chữ trong từ矛máogiáo隼sǔnchim cắtTừ cùng chữ:矛盾máo dùnHSK 5mâu thuẫn矛头máo tóuHSK 8mũi giáo