XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

矛头【矛頭】

[máo tóu] [矛 头]

1.mũi giáo; mũi nhọn công kích

比喻指责或攻击的目标

在这场讨论中,大家把矛头指向了项目负责人的管理问题。

zài zhè chǎng tǎo lùn zhōng, dà jiā bǎ máo tóu zhǐ xiàng le xiàng mù fù zé rén de guǎn lǐ wèn tí.

Trong cuộc thảo luận này, mọi người đã chĩa mũi nhọn vào vấn đề quản lý của người phụ trách dự án.

2.mũi giáo; ngọn giáo (nghĩa gốc)

矛的尖端(本义)

古代士兵手持长矛,矛头泛着寒光。

gǔ dài shì bīng shǒu chí cháng máo, máo tóu fàn zhe hán guāng.

Binh sĩ thời xưa cầm giáo dài, mũi giáo lóe ánh thép lạnh.

舆论的矛头纷纷指向那家涉事企业。

yú lùn de máo tóu fēn fēn zhǐ xiàng nà jiā shè shì qǐ yè.

Mũi nhọn dư luận đồng loạt hướng về doanh nghiệp liên quan đó.