隼
[sǔn]
chim cắt; ở Đài Loan đọc là [zhǔn]
游隼yóu sǔn(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng peregrine (Falco peregrinus)燕隼yàn sǔn(loài chim ở Trung Quốc) Cắt Eurasia (Falco subbuteo)猎隼liè sǔn(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng saker (Falco cherrug)猛隼měng sǔn(loài chim ở Trung Quốc) cắt nhỏ phương Đông (Falco severus)矛隼máo sǔn(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt lớn (Falco rusticolus)红隼hóng sǔn(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt thường (Falco tinnunculus)茶隼chá sǔnchim cắt nhỏ拟游隼nǐ yóu sǔn(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)灰背隼huī bèi sǔn(loài chim ở Trung Quốc) cắt Merlin (Falco columbarius)