猛隼[měng sǔn] [猛 隼]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) cắt nhỏ phương Đông (Falco severus)Chữ trong từ猛měnghung dữ隼sǔnchim cắtTừ cùng chữ:猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt猛然měng ránHSK 8đột nhiên