游隼[yóu sǔn] [游 隼]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng peregrine (Falco peregrinus)Chữ trong từ游yóuđi隼sǔnchim cắtTừ ghép:拟游隼nǐ yóu sǔn(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)Từ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hành游戏机yóu xì jīHSK 6máy chơi game游船yóu chuánHSK 9thuyền du lịchXem thêm (1)