拟游隼[nǐ yóu sǔn] [拟 游 隼]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt Barbary (Falco pelegrinoides)Chữ trong từ拟nǐdự định游yóuđi隼sǔnchim cắtTừ cùng chữ:拟定nǐ dìngHSK 8soạn thảo