茶隼[chá sǔn] [TRÀ 隼]Lưu từKhácchim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus)Chữ trong từ茶cháTRÀtrà隼sǔnchim cắtTừ cùng chữ:茶叶chá yèHSK 4trà茶道chá dàoHSK 7trà đạo茶馆儿chá guǎn rHSK 7quán trà