茶馆儿【茶館兒】
[chá guǎn r] [TRÀ 馆 儿]
quán trà
喝茶休憩的场所
爷爷喜欢每天去茶馆儿和老朋友聊天。
yé ye xǐ huan měi tiān qù chá guǎn r hé lǎo péng yǒu liáo tiān.Ông nội thích mỗi ngày đến quán trà trò chuyện với bạn cũ.

[chá guǎn r] [TRÀ 馆 儿]
quán trà
喝茶休憩的场所
爷爷喜欢每天去茶馆儿和老朋友聊天。
yé ye xǐ huan měi tiān qù chá guǎn r hé lǎo péng yǒu liáo tiān.Ông nội thích mỗi ngày đến quán trà trò chuyện với bạn cũ.