茶座[chá zuò] [TRÀ 座]Lưu từKhácquán trà; quầy trà có chỗ ngồi; vườn trà hoặc chỗ ngồi trong quán tràChữ trong từ茶cháTRÀtrà座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:茶叶chá yèHSK 4trà讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó茶道chá dàoHSK 7trà đạo茶馆儿chá guǎn rHSK 7quán trà就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm saoTừ cận nghĩa:茶馆儿chá guǎn rHSK 7quán trà茶坊chá fángquán trà茶馆chá guǎnquán trà小饭馆xiǎo fàn guǎnquán trà