茶坊[chá fáng] [TRÀ 坊]Lưu từKhácquán tràChữ trong từ茶cháTRÀtrà坊fángxưởngTừ cùng chữ:茶叶chá yèHSK 4trà茶道chá dàoHSK 7trà đạo茶馆儿chá guǎn rHSK 7quán tràTừ cận nghĩa:茶馆儿chá guǎn rHSK 7quán trà茶座chá zuòquán trà茶馆chá guǎnquán trà小饭馆xiǎo fàn guǎnquán trà