矫诏[jiǎo zhào] [矫 诏]Lưu từKhácgiả mạo chiếu chỉ của hoàng đếChữ trong từ矫jiǎosửa chữa诏zhào(văn học) khiển tráchTừ cùng chữ:矫正jiǎo zhèngHSK 8sửa chữa