矮墩墩[ǎi dūn dūn] [矮 墩 墩]Lưu từKhácbéo lùn; lùn chắc; lùn tịtChữ trong từ矮ǎithấp墩dūnkhối墩dūnkhốiTừ cùng chữ:矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ