墩
[dūn]
khối; trụ cổng; bệ cầu
激流在桥墩周围形成了危险的旋涡。
jī liú zài qiáo dūn zhōu wéi xíng chéng le wēi xiǎn de xuán wō.Dòng nước xiết tạo thành những xoáy nước nguy hiểm quanh chân cầu.
[dūn]
khối; trụ cổng; bệ cầu
激流在桥墩周围形成了危险的旋涡。
jī liú zài qiáo dūn zhōu wéi xíng chéng le wēi xiǎn de xuán wō.Dòng nước xiết tạo thành những xoáy nước nguy hiểm quanh chân cầu.