墩布[dūn bù] [墩 布]Lưu từKhácgiẻ lau; chổi lau nhà; lượng từ: 把 (bǎ)Chữ trong từ墩dūnkhối布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nướcTừ cận nghĩa:抹布mā bùgiẻ lau