硝烟
[xiāo yān] [硝 烟]
khói (từ súng)
如今的商业竞争就像没有硝烟的战场。
rú jīn de shāng yè jìng zhēng jiù xiàng méi yǒu xiāo yān de zhàn chǎng.Cạnh tranh thương mại ngày nay giống như một chiến trường không khói súng.
[xiāo yān] [硝 烟]
khói (từ súng)
如今的商业竞争就像没有硝烟的战场。
rú jīn de shāng yè jìng zhēng jiù xiàng méi yǒu xiāo yān de zhàn chǎng.Cạnh tranh thương mại ngày nay giống như một chiến trường không khói súng.